字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怎见得
怎见得
Nghĩa
1.犹言怎么知道,怎么看得出。 2.犹言且看如何。
Chữ Hán chứa trong
怎
见
得