字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怒涛
怒涛
Nghĩa
汹涌的波涛怒涛汹涌|钱江怒涛涌连天。
Chữ Hán chứa trong
怒
涛