字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怒蛙
怒蛙
Nghĩa
1.亦作"怒鼃"。 2.鼓足气的蛙。春秋时越王勾践为报吴仇﹐曾向怒蛙示敬以求勇士。 3.大鸣或瞋目的蛙。
Chữ Hán chứa trong
怒
蛙