字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怔忡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怔忡
怔忡
Nghĩa
1.中医病名。患者心脏跳动剧烈的一种症状。 2.犹怔忪。谓惊恐不安。
Chữ Hán chứa trong
怔
忡