字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怕痒树
怕痒树
Nghĩa
1.紫薇花的别名。
Chữ Hán chứa trong
怕
痒
树
怕痒树 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台