字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怙乱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怙乱
怙乱
Nghĩa
乘着祸乱而谋取私利。语出《左传·僖公十五年》无始祸,无怙乱。”
Chữ Hán chứa trong
怙
乱