字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怙亲
怙亲
Nghĩa
1.谓依仗母后的宠爱,以亲贵自恃。
Chữ Hán chứa trong
怙
亲
怙亲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台