字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怙冒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怙冒
怙冒
Nghĩa
1.谓勤勉治国之大功。 2.犹丕冒。谓广被。
Chữ Hán chứa trong
怙
冒