字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怙终不悛
怙终不悛
Nghĩa
1.有所恃而终不悔改。语本《书.舜典》"眚灾肆赦,怙终贼刑。"孔传"怙奸自终,当刑杀之。"
Chữ Hán chứa trong
怙
终
不
悛
怙终不悛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台