怙终不悛

Nghĩa

1.有所恃而终不悔改。语本《书.舜典》"眚灾肆赦,怙终贼刑。"孔传"怙奸自终,当刑杀之。"

Chữ Hán chứa trong

怙终不悛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台