字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怜我怜卿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怜我怜卿
怜我怜卿
Nghĩa
1.谓彼此相爱怜。多指情人或夫妻之间。
Chữ Hán chứa trong
怜
我
卿