字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
思惟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
思惟
思惟
Nghĩa
1.亦作"思维"。 2.思量。 3.指想念。 4.指在表象﹑概念的基础上进行分析﹑综合﹑判断﹑推理等认识活动的过程。思维是人类特有的一种精神活动,是从社会实践中产生的。
Chữ Hán chứa trong
思
惟