字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
思惟树
思惟树
Nghĩa
1.菩提树的别名。又称贝多。相传释迦牟尼在菩提树下沉思坐化成佛,故称。
Chữ Hán chứa trong
思
惟
树