字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急不择言
急不择言
Nghĩa
1.急得来不及选择词句。
Chữ Hán chứa trong
急
不
择
言