字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急功近利
急功近利
Nghĩa
急于求目前的成效和利益。
Chữ Hán chứa trong
急
功
近
利