字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
急张拘诸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急张拘诸
急张拘诸
Nghĩa
1.紧张慌乱貌;局促不安貌。
Chữ Hán chứa trong
急
张
拘
诸