字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急景凋年
急景凋年
Nghĩa
1.谓光阴急逝,年岁将尽。 2.用以指岁暮。
Chữ Hán chứa trong
急
景
凋
年