字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急晷
急晷
Nghĩa
1.急速的日影。喻飞驰的时光。
Chữ Hán chứa trong
急
晷