字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
急躁
急躁
Nghĩa
①碰到不称心的事情马上激动不安性情~ㄧ一听说事情弄糟了,他就~起来了。②想马上达到目的,不做好准备就开始行动~冒进ㄧ别~,大家商量好再动手。
Chữ Hán chứa trong
急
躁
急躁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台