字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
总有机碳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
总有机碳
总有机碳
Nghĩa
指水体中溶解性和悬浮性有机物含碳的总量。常以toc”表示。是一个快速检定的综合指标,但不能反应水体中有机物的种类和组成。通常作为评价水体有机物污染程度的重要依据。
Chữ Hán chứa trong
总
有
机
碳