字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恋栈
恋栈
Nghĩa
马舍不得离开马棚,讥讽做官的人舍不得离开自己的职位。
Chữ Hán chứa trong
恋
栈