字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恋爱
恋爱
Nghĩa
①男女互相爱慕自由~。②男女互相爱慕的行动表现谈~。
Chữ Hán chứa trong
恋
爱
恋爱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台