字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恋胊
恋胊
Nghĩa
1.拘挛。固执而不知权变。恋,通"挛"。
Chữ Hán chứa trong
恋
胊