字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恋酒迷花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恋酒迷花
恋酒迷花
Nghĩa
1.谓沉迷酒色,留连于酒楼妓院。花,指娼妓﹑歌女。
Chữ Hán chứa trong
恋
酒
迷
花