字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恍恍惚惚
恍恍惚惚
Nghĩa
1.亦作"恍恍忽忽"。 2.心神不定貌。 3.凝不清貌。
Chữ Hán chứa trong
恍
惚