字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恐怖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恐怖
恐怖
Nghĩa
由于生命受到威胁而引起的恐惧白色~ㄧ~手段 ㄧ~分子(进行恐怖活动的人)。
Chữ Hán chứa trong
恐
怖