字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恐慌
恐慌
Nghĩa
因担忧、害怕而慌张不安~万状ㄧ断水断电的消息引起了人们的~。
Chữ Hán chứa trong
恐
慌