字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恐耸詟栗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恐耸詟栗
恐耸詟栗
Nghĩa
1.害怕得发抖。
Chữ Hán chứa trong
恐
耸
詟
栗