字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恐谀
恐谀
Nghĩa
1.慑于权势而巴结奉承。
Chữ Hán chứa trong
恐
谀
恐谀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台