字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恒产
恒产
Nghĩa
指田地房屋等比较固定的产业;不动产。
Chữ Hán chứa trong
恒
产