字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恒分
恒分
Nghĩa
1.亦作"恒分"。 2.常分,应得之分。
Chữ Hán chứa trong
恒
分