字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恒娥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恒娥
恒娥
Nghĩa
1.亦作"恒娥"。 2.月神名◇羿之妻。相传曾盗食不死之药而奔月,遂为月神。又称嫦娥﹑常娥。
Chữ Hán chứa trong
恒
娥