字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恒德
恒德
Nghĩa
1.语本《易.恒》"恒其德,贞,妇人吉,夫子凶。"后用以指恒久不变的德行。 2.久远的恩德。
Chữ Hán chứa trong
恒
德