字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恒矢
恒矢
Nghĩa
1.《周礼》八矢之一。礼射和习射时所用的箭。
Chữ Hán chứa trong
恒
矢