字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恢毅
恢毅
Nghĩa
1.谓魁伟沉毅。
Chữ Hán chứa trong
恢
毅