字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恢诞
恢诞
Nghĩa
浮夸荒诞为人恢诞,好酒使气|其言诡谲,其义恢诞。
Chữ Hán chứa trong
恢
诞