字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恨五骂六
恨五骂六
Nghĩa
1.泛指掷色子时咒骂坏点数的叫喊声。
Chữ Hán chứa trong
恨
五
骂
六