字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩不放债
恩不放债
Nghĩa
1.对亲人不宜放债。意谓免因钱财交往而致发生怨怼。恩,指亲人。
Chữ Hán chứa trong
恩
不
放
债
恩不放债 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台