恩仇

Nghĩa

1.亦作"恩雠"。 2.恩与仇。 3.偏指恩惠。 4.偏指仇怨。

Chữ Hán chứa trong

恩仇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台