字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恩勤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩勤
恩勤
Nghĩa
1.《诗.豳风.鸱鸮》"恩斯勤斯,鬻子之闵斯。"郑玄笺"鸱鸮之意殷勤于此,稚子当哀闵之。"后以"恩勤"指父母尊长抚育晩辈的慈爱和辛劳。
Chữ Hán chứa trong
恩
勤