字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩同再造
恩同再造
Nghĩa
形容恩惠极大,如同重新给予生命。
Chữ Hán chứa trong
恩
同
再
造