字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩威
恩威
Nghĩa
1.恩惠与威力。多指仁政与刑治。
Chữ Hán chứa trong
恩
威
恩威 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台