字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩审
恩审
Nghĩa
1.谓皇帝下令复审案犯。
Chữ Hán chứa trong
恩
审