字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩寄
恩寄
Nghĩa
1.指长上对下属的信任托付。 2.特指帝王的授职。
Chữ Hán chứa trong
恩
寄