字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩慈
恩慈
Nghĩa
1.宠爱慈惠。 2.指仁慈。 3.指父母。
Chữ Hán chứa trong
恩
慈