字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩断义绝
恩断义绝
Nghĩa
感情破裂,情义断绝。多指夫妻离异。
Chữ Hán chứa trong
恩
断
义
绝