字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩旨
恩旨
Nghĩa
1.犹恩典。 2.清代赦典的一种。
Chữ Hán chứa trong
恩
旨