字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩盼
恩盼
Nghĩa
1.谓圣恩眷顾。多用于帝王。
Chữ Hán chứa trong
恩
盼