字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩私
恩私
Nghĩa
1.所宠爱的人。 2.犹恩惠,恩宠。 3.恩爱。
Chữ Hán chứa trong
恩
私