字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩纶
恩纶
Nghĩa
1.犹恩诏。语本《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶。"
Chữ Hán chứa trong
恩
纶