字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恩赦
恩赦
Nghĩa
1.指帝王登极等大庆时,下诏赦免罪犯。
Chữ Hán chứa trong
恩
赦